Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "kinh nghiệm" 1 hit

Vietnamese kinh nghiệm
button1
English Nounsexperience
Example
Tôi có nhiều kinh nghiệm.
I have a lot of experience.

Search Results for Synonyms "kinh nghiệm" 2hit

Vietnamese nhiều kinh nghiệm
button1
English Adjectiveshigh-experienced
Example
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide
Vietnamese kinh nghiệm diễn xuất
English Phraseacting experience
Example
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
Most actors do not yet have acting experience.

Search Results for Phrases "kinh nghiệm" 6hit

hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
Experienced tour guide
nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
a skilled diplomat
Tôi có nhiều kinh nghiệm.
I have a lot of experience.
Ông ấy đúc kết kinh nghiệm quý báu.
He summarized valuable experience.
Hầu hết diễn viên chưa có kinh nghiệm diễn xuất.
Most actors do not yet have acting experience.
Tận dụng kinh nghiệm chiến trường trong vài năm qua.
Utilizing battlefield experience over the past few years.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z